Visa là gì , các loại visa và hướng dẫn xin visa Việt Nam cho người nước ngoài
1. Visa là gì?
“Visa (hay còn gọi là thị thực) là giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền của một quốc gia cấp cho người nước ngoài, cho phép họ nhập cảnh vào Việt Nam trong một khoảng thời gian nhất định và với mục đích cụ thể, trừ những trường hợp được miễn thị thực Việt Nam theo quy định pháp luật.”
Visa thường được đóng dấu hoặc dán trên hộ chiếu, xác nhận rằng người đó được phép nhập cảnh và lưu trú tại Việt Nam trong thời gian và điều kiện nhất định.
2. Các loại visa Việt Nam hiện nay, ký hiệu và thời hạn
Dựa theo mục đích nhập cảnh, các loại visa Việt Nam được phân chia thành:
2.1. Visa du lịch (DL)
· Mục đích: Du lịch, thăm quan, nghỉ dưỡng.
· Thời hạn lưu trú: Tối đa 3 tháng.
· Số lần nhập cảnh: Một lần hoặc nhiều lần.
· Hình thức: Visa dán trên hộ chiếu hoặc visa điện tử (Evisa).
· Yêu cầu: Hộ chiếu còn hạn tối thiểu 6 tháng, có thể cần vé máy bay khứ hồi, chứng minh tài chính.
· Visa điện tử (EVisa) là hình thức phổ biến, làm online dễ dàng, thời hạn 90 ngày, một hoặc nhiều lần nhập cảnh nhưng không được gia hạn.
Xem thêm: Điều kiện, thủ tục xin visa du lịch Việt Nam cho người nước ngoài
2.2. Visa công tác (DN1, DN2)
· Mục đích: Người nước ngoài vào Việt Nam làm việc, công tác tại doanh nghiệp, tổ chức.
· Ký hiệu: DN1 (công tác ngắn hạn), DN2 (công tác dài hạn, đàm phán, khảo sát thị trường).
· Thời hạn: Tối đa 12 tháng.
· Yêu cầu: Thư mời hoặc công văn bảo lãnh từ doanh nghiệp Việt Nam, lịch trình làm việc rõ ràng.
· Visa này không cho phép ký hợp đồng lao động trực tiếp nhưng có thể chuyển đổi sang visa lao động hoặc xin thẻ tạm trú nếu đủ điều kiện.
2.3. Visa lao động (LĐ1, LĐ2)
· Mục đích: Người nước ngoài làm việc hợp pháp tại Việt Nam.
· Phân loại:
o LĐ1: Người không thuộc diện cấp giấy phép lao động (có xác nhận miễn giấy phép lao động).
o LĐ2: Người bắt buộc phải có giấy phép lao động.
· Thời hạn: Tối đa 2 năm, có thể gia hạn.
· Yêu cầu: Hợp đồng lao động, giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn giấy phép lao động do cơ quan có thẩm quyền cấp.
2.4. Visa đầu tư (ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4)
· Mục đích: Nhà đầu tư nước ngoài vào Việt Nam thực hiện dự án đầu tư.
· Phân loại theo vốn đầu tư:
o ĐT1: Vốn trên 100 tỷ đồng hoặc ngành nghề ưu đãi.
o ĐT2: Vốn từ 50 đến dưới 100 tỷ đồng.
o ĐT3: Vốn từ 3 đến dưới 50 tỷ đồng.
o ĐT4: Vốn dưới 3 tỷ đồng.
· Thời hạn: Thường từ 1 đến 5 năm, có thể gia hạn.
· Yêu cầu: Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hợp lệ.
2.5. Visa thăm thân (TT, VR)
· Mục đích: Thăm thân nhân là công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam.
· Phân loại:
o TT: Thăm vợ/chồng/con là người Việt Nam hoặc người nước ngoài có visa dài hạn.
o VR: Thăm thân hoặc nhập cảnh vì lý do cá nhân khác, thường ngắn hạn.
· Thời hạn: Tối đa 12 tháng, có thể cấp nhiều lần.
· Yêu cầu: Giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân hợp lệ như giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh, hộ chiếu và giấy tờ cư trú của người bảo lãnh.
2.6. Visa học tập, thực tập (DH)
· Mục đích: Học tập, thực tập tại các cơ sở giáo dục, đào tạo tại Việt Nam.
· Thời hạn: Tối đa 12 tháng, có thể gia hạn.
· Yêu cầu: Thư mời hoặc giấy xác nhận của cơ sở giáo dục, học viện.
2.7. Visa báo chí (PV1, PV2)
· PV1: Phóng viên, nhà báo thường trú tại Việt Nam.
· PV2: Phóng viên làm việc ngắn hạn.
· Thời hạn tối đa 12 tháng.
2.8. Visa hội nghị, hội thảo (HN)
· Dành cho người vào Việt Nam tham dự hội nghị, hội thảo quốc tế.
· Thời hạn tối đa 3 tháng.
2.9. Visa công vụ (B1, B2, B3, B4)
· B1: Làm việc với cơ quan nhà nước, tòa án, viện kiểm sát.
· B2: Thực hiện dự án đầu tư được cấp phép.
· B3: Làm việc với doanh nghiệp Việt Nam.
· B4: Làm việc tại văn phòng đại diện, chi nhánh tổ chức nước ngoài.
3. Các hình thức xin các loại Visa Việt Nam phổ biến hiện nay
Hiện nay có 03 hình thức xin visa Việt Nam phổ biến phù hợp với từng mục đích nhập cảnh, quốc tịch và điều kiện của người nước ngoài:
3.1 Xin Visa điện tử (Evisa)
· Là hình thức xin visa trực tuyến qua cổng thông tin chính thức của Bộ Công an Việt Nam.
· Phù hợp cho người nước ngoài đến Việt Nam với mục đích du lịch, công tác ngắn hạn (thường dưới 90 ngày).
· Áp dụng cho công dân hơn 80 quốc gia.
· Ưu điểm: nhanh chóng, thuận tiện, không cần đến Đại sứ quán hay sân bay trước khi nhập cảnh.
· Hạn chế: Không thể gia hạn visa điện tử, chỉ được nhập cảnh qua 33 cửa khẩu quốc tế được Bộ Công an quy định (bao gồm các sân bay lớn như Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng…).
3.2 Xin Visa tại cửa khẩu quốc tế (Visa on Arrival – VOA)
· Người nước ngoài được cấp visa ngay tại sân bay quốc tế khi đến Việt Nam, sau khi có công văn nhập cảnh do Cục Quản lý xuất nhập cảnh cấp trước.
· Phù hợp với người có bảo lãnh từ doanh nghiệp, tổ chức tại Việt Nam (thường là visa công tác, lao động, đầu tư, thăm thân).
· Các sân bay áp dụng gồm Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng, Cam Ranh, Phú Quốc…
· Không áp dụng cho một số quốc gia có quy định visa nghiêm ngặt.
3.3 Xin Visa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam
· Là hình thức truyền thống, nộp hồ sơ trực tiếp hoặc qua bưu điện tại cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam ở nước ngoài.
· Phù hợp với hầu hết các loại visa, đặc biệt là visa dài hạn, nhiều lần nhập cảnh, visa lao động, đầu tư, học tập.
· Ưu điểm: Phù hợp với nhiều trường hợp, có thể xin visa dài hạn, nhiều lần.
4. Quy trình và thủ tục xin visa Việt Nam
4.1 Xin visa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam ở nước ngoài
· Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ theo yêu cầu.
· Bước 2: Nộp hồ sơ trực tiếp hoặc qua bưu điện tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam ở nước sở tại.
· Bước 3: Cơ quan tiếp nhận kiểm tra hồ sơ, nếu hợp lệ sẽ tiếp nhận và hẹn ngày trả kết quả.
· Bước 4: Sau 5-7 ngày làm việc, nhận visa dán trên hộ chiếu.
· Lưu ý: Phù hợp với hầu hết các loại visa, đặc biệt visa dài hạn, nhiều lần nhập cảnh hoặc hồ sơ không đủ điều kiện xin visa online.
4.2 Xin visa tại cửa khẩu quốc tế (Visa on Arrival)
· Bước 1: Doanh nghiệp, tổ chức tại Việt Nam bảo lãnh nộp hồ sơ xin công văn nhập cảnh tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh.
· Bước 2: Người nước ngoài nhận công văn nhập cảnh qua email hoặc bưu điện.
· Bước 3: Khi đến sân bay quốc tế Việt Nam (Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng, Cam Ranh, Phú Quốc…), người nhập cảnh xuất trình công văn, hộ chiếu, ảnh, tờ khai và lệ phí visa để làm thủ tục nhận visa dán trên hộ chiếu.
· Lưu ý: Không áp dụng cho một số quốc gia có yêu cầu visa nghiêm ngặt.
4.3 Xin visa điện tử (Evisa)
· Bước 1: Truy cập website chính thức của Bộ Công an Việt Nam (evisa.xuatnhapcanh.gov.vn).
· Bước 2: Điền đầy đủ thông tin cá nhân, mục đích nhập cảnh.
· Bước 3: Tải ảnh chân dung và ảnh hộ chiếu theo chuẩn.
· Bước 4: Thanh toán lệ phí trực tuyến (25 USD cho một lần nhập cảnh, 50 USD cho nhập cảnh nhiều lần).
· Bước 5: Chờ kết quả xử lý trong 3-5 ngày làm việc, nhận visa điện tử qua email.
· Lưu ý: Visa điện tử chỉ áp dụng cho du lịch, thương mại ngắn hạn, không gia hạn được và chỉ được nhập cảnh qua các cửa khẩu quốc tế được quy định.
5. Thủ tục nhập cảnh sau khi có visa Việt Nam
Sau khi có 1 trong các loại Visa Việt Nam hoặc công văn nhập cảnh, người nước ngoài tiến hành các thủ tục để nhập cảnh Việt Nam như sau:
· Khi đến sân bay hoặc cửa khẩu Việt Nam, người nước ngoài xuất trình hộ chiếu có visa hợp lệ hoặc công văn nhập cảnh/eVisa.
· Xuất trình các giấy tờ bổ sung nếu được yêu cầu như vé máy bay khứ hồi, giấy tờ chứng minh nơi lưu trú, giấy khám sức khỏe (nếu có yêu cầu).
· Thanh toán phí visa (nếu chưa thanh toán trước).
· Kiểm tra kỹ thông tin visa trên hộ chiếu sau khi nhận.
· Hoàn tất thủ tục kiểm tra an ninh và nhập cảnh.
6. Gia hạn các loại Visa Việt Nam
Khi 1 trong các loại Visa Việt Nam sắp hết hạn mà người nước ngoài muốn ở lại Việt Nam thì cần làm thủ tục gia hạn visa:
· Người nước ngoài có thể xin gia hạn visa tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh hoặc phòng quản lý xuất nhập cảnh địa phương, hoặc liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn hiệu quả và nhanh nhất
· Hồ sơ gia hạn gồm hộ chiếu, visa hiện tại, đơn xin gia hạn, giấy tờ chứng minh mục đích lưu trú (hợp đồng lao động, thư mời, giấy phép đầu tư…).
· Thời gian xử lý khoảng 5-7 ngày làm việc.
· Lưu ý: Visa điện tử (eVisa) không được gia hạn, người nước ngoài phải xuất cảnh và xin lại visa mới nếu muốn tiếp tục lưu trú.
Vietnam Airline ưu đãi các chuyến bay đến Seoul